Kho từ › Idioms · happiness › have a sunny disposition

have a sunny disposition

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
vui vẻ và lạc quan
UK /hæv ə ˈsʌni ˌdɪspəˈzɪʃən/ · US /hæv ə ˈsʌni ˌdɪspəˈzɪʃən/
to be cheerful and positive
She has a sunny disposition that brightens everyone's day.
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng bừng ngày của mọi người.
His sunny disposition makes him popular at work.→ Tính cách vui vẻ của anh ấy khiến anh trở nên nổi tiếng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩa
cheerful personalityoptimistic
Collocations
have a sunny dispositionmaintain a sunny disposition
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tính cách trong các bài viết.
Thể hiện tính cách lạc quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...