Kho từ › Idioms · happiness › the joy of living

the joy of living

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
niềm vui trong cuộc sống hàng ngày
UK /ðə dʒɔɪ əv ˈlɪvɪŋ/ · US /ðə dʒɔɪ əv ˈlɪvɪŋ/
the happiness found in everyday life
He finds the joy of living in small things.
→ Anh ấy tìm thấy niềm vui sống trong những điều nhỏ bé.
The joy of living is what keeps her motivated.→ Niềm vui sống là điều giữ cho cô ấy có động lực.
Đồng nghĩa
love of lifeappreciation for life
Collocations
find the joy of livingexperience the joy of living
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về cuộc sống.
Diễn tả niềm vui từ những điều bình dị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...