Kho từ › Idioms · happiness › a moment of bliss

a moment of bliss

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
một khoảnh khắc hạnh phúc lớn
UK /ə ˈmoʊmənt əv blɪs/ · US /ə ˈmoʊmənt əv blɪs/
a brief time of great happiness
Watching the sunset was a moment of bliss for her.
→ Ngắm hoàng hôn là một khoảnh khắc hạnh phúc đối với cô ấy.
He experienced a moment of bliss during the vacation.→ Anh ấy đã trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
moment of joyinstant of happiness
Collocations
experience a moment of blisscreate a moment of bliss
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả những trải nghiệm trong bài viết.
Diễn tả khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...