Kho từ › Idioms · happiness › the sweet smell of success

the sweet smell of success

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
niềm vui từ việc đạt được thành công
UK /ðə swit smɛl əv səkˈsɛs/ · US /ðə swit smɛl əv səkˈsɛs/
the happiness from achieving success
After the promotion, he enjoyed the sweet smell of success.
→ Sau khi thăng chức, anh ấy đã tận hưởng niềm vui từ thành công.
The sweet smell of success motivates her to work harder.→ Niềm vui từ thành công thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
joy of achievementsatisfaction of success
Collocations
enjoy the sweet smell of successexperience the sweet smell of success
🎯 IELTS: Có thể dùng để miêu tả thành công trong bài viết.
Diễn tả niềm vui từ việc thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...