Kho từ › Idioms · happiness › dance for joy

dance for joy

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
thể hiện niềm vui qua việc nhảy múa
UK /dæns fɔr dʒɔɪ/ · US /dæns fɔr dʒɔɪ/
to express happiness through dance
They danced for joy at the wedding.
→ Họ nhảy múa vì vui mừng trong đám cưới.
She couldn't help but dance for joy when she won.→ Cô ấy không thể không nhảy múa vì vui mừng khi thắng cuộc.
Đồng nghĩa
celebrate with danceexpress joy through dance
Collocations
dance for joy atdance for joy over
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về lễ hội.
Thể hiện niềm vui qua hành động nhảy múa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...