Kho từ › Idioms · happiness › a happy heart

a happy heart

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
trái tim đầy niềm vui và hạnh phúc
UK /ə ˈhæpi hɑrt/ · US /ə ˈhæpi hɑrt/
a heart full of joy and happiness
A happy heart can make life more enjoyable.
→ Một trái tim hạnh phúc có thể làm cho cuộc sống thú vị hơn.
She always has a happy heart, no matter the situation.→ Cô ấy luôn có một trái tim hạnh phúc, bất kể tình huống nào.
Đồng nghĩa
joyful heartcheerful heart
Collocations
have a happy heartkeep a happy heart
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.
Diễn tả trạng thái vui vẻ và hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...