to lend a helping hand
Nghĩa
Định nghĩa · To offer assistance to someone.
“She was always ready to lend a helping hand.”Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
“Lending a helping hand can strengthen friendships.”Giúp đỡ có thể làm cho tình bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tinh thần tương trợ trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ trong tình bạn.