Kho từ › Idioms · friendship › to lend a helping hand

to lend a helping hand

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó.
UK /tə lɛnd ə ˈhɛlpɪŋ hænd/ · US /tə lɛnd ə ˈhɛlpɪŋ hænd/
To offer assistance to someone.
She was always ready to lend a helping hand.
→ Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Lending a helping hand can strengthen friendships.→ Giúp đỡ có thể làm cho tình bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
offer helpprovide assistance
Collocations
be supportivegive assistanceprovide support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tinh thần tương trợ trong bài viết.
Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...