Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to lend a helping hand

/tə lɛnd ə ˈhɛlpɪŋ hænd/ B2 IELTS

Nghĩa

Cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó. phr.

Định nghĩa · To offer assistance to someone.

“She was always ready to lend a helping hand.”Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

“Lending a helping hand can strengthen friendships.”Giúp đỡ có thể làm cho tình bạn trở nên mạnh mẽ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tinh thần tương trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...