Kho từ › Idioms · friendship › to share a laugh

to share a laugh

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Cùng nhau tận hưởng khoảnh khắc hài hước.
UK /tə ʃɛr ə læf/ · US /tə ʃɛr ə læf/
To enjoy a humorous moment together.
We always share a laugh when we meet.
→ Chúng tôi luôn cùng nhau cười khi gặp nhau.
Sharing a laugh can strengthen friendships.→ Cùng nhau cười có thể làm cho tình bạn trở nên bền chặt hơn.
Đồng nghĩa
enjoy humorlaugh together
Collocations
tell jokeshave funcreate memories
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh cụ thể để làm cho ý tưởng của bạn sống động hơn.
Thường dùng để miêu tả sự vui vẻ trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...