Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to share a laugh

/tə ʃɛr ə læf/ B2 IELTS

Nghĩa

Cùng nhau tận hưởng khoảnh khắc hài hước. phr.

Định nghĩa · To enjoy a humorous moment together.

“We always share a laugh when we meet.”Chúng tôi luôn cùng nhau cười khi gặp nhau.

“Sharing a laugh can strengthen friendships.”Cùng nhau cười có thể làm cho tình bạn trở nên bền chặt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh cụ thể để làm cho ý tưởng của bạn sống động hơn.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả sự vui vẻ trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...