Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to form a bond

/tə fɔrm ə bɑnd/ B2 IELTS

Nghĩa

Phát triển một mối quan hệ gần gũi với ai đó. phr.

Định nghĩa · To develop a close relationship with someone.

“They formed a strong bond during their travels.”Họ đã hình thành một mối liên kết mạnh mẽ trong chuyến đi của mình.

“Forming a bond takes time and effort.”Hình thành một mối liên kết cần thời gian và nỗ lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự gắn kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự phát triển trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...