Kho từ › Idioms · friendship › to form a bond

to form a bond

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Phát triển một mối quan hệ gần gũi với ai đó.
UK /tə fɔrm ə bɑnd/ · US /tə fɔrm ə bɑnd/
To develop a close relationship with someone.
They formed a strong bond during their travels.
→ Họ đã hình thành một mối liên kết mạnh mẽ trong chuyến đi của mình.
Forming a bond takes time and effort.→ Hình thành một mối liên kết cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩa
build a connectiondevelop a relationship
Collocations
create tiesstrengthen relationshipsshare experiences
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự gắn kết trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự phát triển trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...