Kho từ › Idioms · friendship › to have a friend in need

to have a friend in need

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Có một người bạn giúp đỡ trong những lúc khó khăn.
UK /tə hæv ə frɛnd ɪn nid/ · US /tə hæv ə frɛnd ɪn nid/
To have a friend who helps during tough times.
Having a friend in need shows true friendship.
→ Có một người bạn giúp đỡ thể hiện tình bạn thật sự.
A friend in need is a friend indeed.→ Một người bạn giúp đỡ là một người bạn thật sự.
Đồng nghĩa
supportive friendhelpful companion
Collocations
offer assistancebe there for someoneprovide help
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hỗ trợ trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...