Kho từ › Idioms · happiness › smile through the pain

smile through the pain

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
giữ tích cực bất chấp khó khăn
UK /smaɪl θru ðə peɪn/ · US /smaɪl θru ðə peɪn/
to stay positive despite difficulties
She smiled through the pain of her loss.
→ Cô ấy vẫn mỉm cười bất chấp nỗi đau mất mát.
He learned to smile through the pain of challenges.→ Anh ấy học cách mỉm cười vượt qua những thử thách.
Đồng nghĩa
stay positivekeep smiling
Collocations
smile through the pain oflearn to smile through the pain
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sức mạnh tinh thần trong bài viết.
Dùng để nói về việc giữ vững tinh thần tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...