Kho từ › Idioms · happiness › joy to the world

joy to the world

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
cảm giác hạnh phúc lớn được chia sẻ bởi mọi người
UK /dʒɔɪ tə ðə wɜrld/ · US /dʒɔɪ tə ðə wɜrld/
a feeling of great happiness shared by everyone
The holiday season brings joy to the world.
→ Mùa lễ hội mang lại niềm vui cho mọi người.
Her success was joy to the world for her family.→ Thành công của cô ấy là niềm vui cho cả gia đình.
Đồng nghĩa
universal joyshared happiness
Collocations
bring joy to the worldspread joy to the world
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để diễn tả niềm vui chung cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...