Kho từ › Idioms · happiness › spread joy like confetti

spread joy like confetti

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
chia sẻ niềm vui một cách tự do với người khác
UK /sprɛd dʒɔɪ laɪk kənˈfɛti/ · US /sprɛd dʒɔɪ laɪk kənˈfɛti/
to share happiness freely with others
She spreads joy like confetti wherever she goes.
→ Cô ấy chia sẻ niềm vui khắp nơi cô ấy đến.
Let's spread joy like confetti during the holidays.→ Hãy chia sẻ niềm vui trong suốt các ngày lễ.
Đồng nghĩa
share happinessbring joy
Collocations
spread joy like confetti during celebrationsalways spread joy like confetti
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để nói về việc chia sẻ niềm vui một cách hào phóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...