lighten the mood
/ˈlaɪtən ðə muːd/ B2 IELTS
Nghĩa
làm cho tình huống vui vẻ hơn
phr.
Định nghĩa · to make a situation more cheerful
“He told a joke to lighten the mood at the party.”Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn tại bữa tiệc.
“Music can help lighten the mood during tough times.”Âm nhạc có thể giúp làm không khí vui vẻ hơn trong những lúc khó khăn.