Kho từ › Idioms · friendship › share the load

share the load

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
giúp đỡ lẫn nhau trong trách nhiệm
UK /ʃɛr ðə loʊd/ · US /ʃɛr ðə loʊd/
to help each other with responsibilities
Friends should share the load in difficult times.
→ Bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Sharing the load strengthens our friendship.→ Chia sẻ trách nhiệm làm cho tình bạn của chúng ta mạnh mẽ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...