Kho từ › Idioms · happiness › find your happy place

find your happy place

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Khám phá một địa điểm hoặc trạng thái mang lại niềm vui.
UK /faɪnd jʊər ˈhæpi pleɪs/ · US /faɪnd jʊər ˈhæpi pleɪs/
To discover a location or state that brings joy.
Whenever I'm stressed, I find my happy place in nature.
→ Mỗi khi tôi bị căng thẳng, tôi tìm thấy niềm vui trong thiên nhiên.
She finds her happy place in reading books.→ Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc đọc sách.
Đồng nghĩa
find joydiscover peace
Collocations
find your happy place in lifefind your happy place during meditation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tìm kiếm hạnh phúc trong bài viết.
Dùng để chỉ nơi hoặc trạng thái mang lại hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...