Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep each other’s secrets

/tə kiːp iːˈʧ ˈʌðərz ˈsiːkrɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

không nói cho ai biết thông tin cá nhân phr.

Định nghĩa · to not tell anyone else about personal information

“True friends keep each other’s secrets.”Bạn bè thực sự giữ bí mật cho nhau.

“They promised to keep each other’s secrets forever.”Họ hứa sẽ giữ bí mật của nhau mãi mãi.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự quan trọng của bí mật trong tình bạn.

Ghi chú · Thể hiện sự tin tưởng trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...