Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a true friend

/tə bi ə truː frɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

trở thành người bạn trung thành và hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to be loyal and supportive

“A true friend is always there for you.”Một người bạn thực sự luôn ở bên bạn.

“It's hard to find a true friend.”Thật khó để tìm một người bạn thực sự.

Mẹo IELTS · Nêu rõ đặc điểm của một người bạn thực sự.

Ghi chú · Thể hiện giá trị của một người bạn chân thành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...