Kho từ › Idioms · friendship › to be a true friend

to be a true friend

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
trở thành người bạn trung thành và hỗ trợ
UK /tə bi ə truː frɛnd/ · US /tə bi ə truː frɛnd/
to be loyal and supportive
A true friend is always there for you.
→ Một người bạn thực sự luôn ở bên bạn.
It's hard to find a true friend.→ Thật khó để tìm một người bạn thực sự.
Đồng nghĩa
genuine friend
Collocations
be a true friend to someonefind a true friend
🎯 IELTS: Nêu rõ đặc điểm của một người bạn thực sự.
Thể hiện giá trị của một người bạn chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...