Kho từ › Idioms · friendship › to be in someone’s corner

to be in someone’s corner

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
hỗ trợ ai đó hoàn toàn
UK /tə bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ˈkɔrnər/ · US /tə bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ˈkɔrnər/
to support someone fully
I’m always in your corner, no matter what.
→ Tôi luôn ủng hộ bạn, bất kể điều gì xảy ra.
Friends are in each other's corners during tough times.→ Bạn bè luôn ủng hộ nhau trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
support someone
Collocations
be in someone's cornerstay in someone's corner
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong bài viết.
Thể hiện sự ủng hộ trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...