Kho từ › Idioms · friendship › to lend a listening ear

to lend a listening ear

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
lắng nghe một cách cẩn thận và hỗ trợ
UK /tə lɛnd ə ˈlɪsənɪŋ ɪr/ · US /tə lɛnd ə ˈlɪsənɪŋ ɪr/
to listen carefully and supportively
I’m here to lend a listening ear whenever you need it.
→ Tôi ở đây để lắng nghe bạn bất cứ khi nào bạn cần.
It's nice to lend a listening ear to friends.→ Thật tốt khi lắng nghe bạn bè.
Đồng nghĩa
offer support
Collocations
lend a listening ear to someonealways lend a listening ear
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc lắng nghe trong tình bạn.
Thể hiện sự quan tâm khi lắng nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...