Kho từ › Idioms · friendship › to pick up the pieces

to pick up the pieces

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
giúp ai đó hồi phục sau một tình huống khó khăn
UK /tə pɪk ʌp ðə ˈpiːsɪz/ · US /tə pɪk ʌp ðə ˈpiːsɪz/
to help someone recover from a difficult situation
He helped me pick up the pieces after my breakup.
→ Anh ấy đã giúp tôi hồi phục sau khi chia tay.
Friends help each other pick up the pieces after tough times.→ Bạn bè giúp nhau hồi phục sau những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
help recover
Collocations
pick up the pieces togetherhelp someone pick up the pieces
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của sự giúp đỡ trong tình bạn.
Thể hiện sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...