EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · friendship › to go out of one’s way
to go out of one’s way
B2
phr.
📁 Idioms · friendship
IELTS
nỗ lực thêm để giúp ai đó
UK /tə ɡoʊ aʊt əv wʌnz weɪ/
·
US /tə ɡoʊ aʊt əv wʌnz weɪ/
to make an extra effort to help someone
She goes out of her way to help her friends.
→ Cô ấy nỗ lực hết mình để giúp đỡ bạn bè.
It's nice when friends go out of their way for each other.
→ Thật tốt khi bạn bè nỗ lực vì nhau.
Đồng nghĩa
make an effort
Collocations
go out of one’s way for someone
always go out of one’s way
🎯
IELTS:
Nêu rõ sự quan trọng của việc nỗ lực vì bạn bè.
Thể hiện sự tận tâm trong tình bạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a friend in need is a friend indeed
/ə frɛnd ɪn nid ɪz ə frɛnd ɪndid/
Một người bạn thực sự giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.
thick as thieves
/θɪk æz θivz/
Những người bạn rất thân thiết và chia sẻ bí mật với nhau.
broke the ice
/broʊk ði aɪs/
Bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội.
put yourself in someone else's shoes
/pʊt jərˈsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuz/
Hiểu cảm xúc hoặc tình huống của người khác.
a friend of a friend
/ə frɛnd əv ə frɛnd/
Một người bạn mà bạn biết qua một người bạn khác.
the more, the merrier
/ðə mɔr ðə ˈmɛriər/
Càng nhiều người, càng vui hơn.
a friend for life
/ə frɛnd fɔr laɪf/
Một người bạn sẽ luôn ở bên bạn.
birds of a feather flock together
Những người có sở thích hoặc đặc điểm tương tự thường kết bạn với nhau.
Có trong các bộ
💬
Idioms · friendship
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...