to keep each other company
Nghĩa
Định nghĩa · to spend time together so no one is alone
“We often keep each other company during long nights.”Chúng tôi thường dành thời gian bên nhau vào những đêm dài.
“It's nice to keep each other company while studying.”Thật tuyệt khi có người bên cạnh khi học.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự hỗ trợ trong thời gian rảnh.
Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự đồng hành trong tình bạn.