Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep each other company

/tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈkʌmpəni/ B2 IELTS

Nghĩa

dành thời gian bên nhau để không ai cảm thấy cô đơn phr.

Định nghĩa · to spend time together so no one is alone

“We often keep each other company during long nights.”Chúng tôi thường dành thời gian bên nhau vào những đêm dài.

“It's nice to keep each other company while studying.”Thật tuyệt khi có người bên cạnh khi học.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự hỗ trợ trong thời gian rảnh.

Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự đồng hành trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...