Kho từ › Idioms · friendship › to keep each other company

to keep each other company

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
dành thời gian bên nhau để không ai cảm thấy cô đơn
UK /tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈkʌmpəni/ · US /tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈkʌmpəni/
to spend time together so no one is alone
We often keep each other company during long nights.
→ Chúng tôi thường dành thời gian bên nhau vào những đêm dài.
It's nice to keep each other company while studying.→ Thật tuyệt khi có người bên cạnh khi học.
Đồng nghĩa
spend time togetherbe together
Collocations
provide companionshipspend time together
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự hỗ trợ trong thời gian rảnh.
Thành ngữ này thể hiện sự đồng hành trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...