Kho từ › Idioms · friendship › to have a blast

to have a blast

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
có một khoảng thời gian rất thú vị
UK /tə hæv ə blæst/ · US /tə hæv ə blæst/
to have a very enjoyable time
We had a blast at the concert last night!
→ Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua!
The party was a blast; everyone enjoyed it.→ Buổi tiệc thật tuyệt; mọi người đều thích nó.
Đồng nghĩa
have funenjoy oneself
Collocations
have a good timeenjoy together
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về những kỷ niệm vui vẻ.
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả niềm vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...