Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a blast

/tə hæv ə blæst/ B2 IELTS

Nghĩa

có một khoảng thời gian rất thú vị phr.

Định nghĩa · to have a very enjoyable time

“We had a blast at the concert last night!”Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua!

“The party was a blast; everyone enjoyed it.”Buổi tiệc thật tuyệt; mọi người đều thích nó.

Đồng nghĩa have funenjoy oneself

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về những kỷ niệm vui vẻ.

Ghi chú · Thành ngữ này thường được dùng để mô tả niềm vui.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...