Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep the friendship alive

/tə kiːp ðə ˈfrɛndʃɪp əˈlaɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì một tình bạn mạnh mẽ và tích cực phr.

Định nghĩa · to maintain a strong and active friendship

“We make an effort to keep the friendship alive despite the distance.”Chúng tôi cố gắng duy trì tình bạn mặc dù có khoảng cách.

“Sending messages helps to keep the friendship alive.”Gửi tin nhắn giúp duy trì tình bạn.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về cách giữ gìn tình bạn.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh nỗ lực trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...