to keep the friendship alive
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain a strong and active friendship
“We make an effort to keep the friendship alive despite the distance.”Chúng tôi cố gắng duy trì tình bạn mặc dù có khoảng cách.
“Sending messages helps to keep the friendship alive.”Gửi tin nhắn giúp duy trì tình bạn.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về cách giữ gìn tình bạn.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh nỗ lực trong tình bạn.