Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work standards

/wɜrk ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tiêu chuẩn công việc. phr.

Định nghĩa · The accepted level of quality or performance in work.

“Companies must adhere to work standards for quality assurance.”Các công ty phải tuân thủ tiêu chuẩn công việc để đảm bảo chất lượng.

“Setting clear work standards helps improve productivity.”Đặt ra tiêu chuẩn công việc rõ ràng giúp cải thiện năng suất.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tiêu chuẩn công việc trong phần viết của bạn.

Ghi chú · Tiêu chuẩn công việc cần được thực hiện nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...