Kho từ › Collocations · work & employment › work standards

work standards

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Tiêu chuẩn công việc.
UK /wɜrk ˈstændərdz/ · US /wɜrk ˈstændərdz/
The accepted level of quality or performance in work.
Companies must adhere to work standards for quality assurance.
→ Các công ty phải tuân thủ tiêu chuẩn công việc để đảm bảo chất lượng.
Setting clear work standards helps improve productivity.→ Đặt ra tiêu chuẩn công việc rõ ràng giúp cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
quality standardsperformance standards
Collocations
high work standardslow work standards
🎯 IELTS: Thảo luận về tiêu chuẩn công việc trong phần viết của bạn.
Tiêu chuẩn công việc cần được thực hiện nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...