Kho từ › Collocations · work & employment › work outcomes

work outcomes

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Kết quả công việc.
UK /wɜrk ˈaʊtkʌmz/ · US /wɜrk ˈaʊtkʌmz/
The results or consequences of work activities.
Measuring work outcomes helps assess effectiveness.
→ Đo lường kết quả công việc giúp đánh giá hiệu quả.
Positive work outcomes lead to employee satisfaction.→ Kết quả công việc tích cực dẫn đến sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩa
work resultsjob outcomes
Collocations
positive work outcomesnegative work outcomes
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về kết quả công việc trong bài luận của bạn.
Kết quả công việc cần được theo dõi để cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...