Kho từ › Idioms · friendship › to throw a party

to throw a party

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
tổ chức một buổi gặp gỡ xã hội.
UK · US
to organize a social gathering.
We're going to throw a party for her birthday.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của cô ấy.
Throwing a party is a great way to celebrate.→ Tổ chức một bữa tiệc là cách tuyệt vời để ăn mừng.
Đồng nghĩa
host a gathering
Collocations
celebrate an occasioninvite friends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả sự kiện.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...