Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to throw a party

B2 IELTS

Nghĩa

tổ chức một buổi gặp gỡ xã hội. phr.

Định nghĩa · to organize a social gathering.

“We're going to throw a party for her birthday.”Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của cô ấy.

“Throwing a party is a great way to celebrate.”Tổ chức một bữa tiệc là cách tuyệt vời để ăn mừng.

Đồng nghĩa host a gathering

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần mô tả sự kiện.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...