to throw a party
B2 IELTS
Nghĩa
tổ chức một buổi gặp gỡ xã hội.
phr.
Định nghĩa · to organize a social gathering.
“We're going to throw a party for her birthday.”Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của cô ấy.
“Throwing a party is a great way to celebrate.”Tổ chức một bữa tiệc là cách tuyệt vời để ăn mừng.
Đồng nghĩa
host a gathering
Cụm hay dùng
celebrate an occasioninvite friends
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần mô tả sự kiện.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội.