Kho từ › Idioms · friendship › to share the spotlight

to share the spotlight

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
cho phép người khác nhận được sự chú ý.
UK · US
to allow others to have attention or recognition.
Good friends know how to share the spotlight.
→ Bạn bè tốt biết cách chia sẻ ánh đèn sân khấu.
Sharing the spotlight creates stronger bonds.→ Chia sẻ sự chú ý tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
allow recognition
Collocations
give creditacknowledge contributions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự công nhận trong mối quan hệ.
Thể hiện sự khiêm tốn trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...