Kho từ › Idioms · happiness › the sunshine in my life

the sunshine in my life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Người mang lại hạnh phúc và niềm vui.
UK /ðə ˈsʌnʃaɪn ɪn maɪ laɪf/ · US /ðə ˈsʌnʃaɪn ɪn maɪ laɪf/
Someone who brings happiness and joy.
My daughter is the sunshine in my life.
→ Con gái tôi là ánh nắng trong cuộc đời tôi.
He is the sunshine in her life, always making her smile.→ Anh ấy là ánh nắng trong cuộc đời cô ấy, luôn làm cô ấy cười.
Đồng nghĩa
joy-bringerlight of my life
Collocations
be the sunshine in someone's lifebring sunshine to someone's life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ người mang lại niềm vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...