Kho từ › Idioms · happiness › the silver lining

the silver lining

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Khía cạnh tích cực trong tình huống xấu.
UK /ðə ˈsɪlvər laɪnɪŋ/ · US /ðə ˈsɪlvər laɪnɪŋ/
A positive aspect in a bad situation.
The silver lining is that we learned from our mistakes.
→ Khía cạnh tích cực là chúng tôi đã học từ những sai lầm của mình.
Finding the silver lining can help in tough times.→ Tìm ra khía cạnh tích cực có thể giúp trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
positive aspectbright side
Collocations
look for the silver liningfind the silver lining
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự lạc quan trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều tốt trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...