Kho từ › Idioms · happiness › have a sunny outlook

have a sunny outlook

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
Có cái nhìn tích cực và lạc quan.
UK /hæv ə ˈsʌni ˈaʊtˌlʊk/ · US /hæv ə ˈsʌni ˈaʊtˌlʊk/
To have a positive and optimistic perspective.
She has a sunny outlook on life, always seeing the good.
→ Cô ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống, luôn thấy điều tốt.
Having a sunny outlook helps in tough situations.→ Có cái nhìn tích cực giúp trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
optimisticpositive
Collocations
have a sunny outlook onmaintain a sunny outlook
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cách nhìn đời tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...