Kho từ › Collocations · work & employment › business acumen

business acumen

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
khả năng đưa ra các quyết định kinh doanh tốt
UK /ˈbɪz.nɪs ˈæk.jʊ.mən/ · US /ˈbɪz.nɪs ˈæk.jʊ.mən/
the ability to make good business decisions
Having strong business acumen can lead to successful ventures.
→ Có khả năng kinh doanh tốt có thể dẫn đến các dự án thành công.
Employers value candidates with strong business acumen.→ Nhà tuyển dụng coi trọng những ứng viên có khả năng kinh doanh tốt.
Đồng nghĩa
business insightcommercial awareness
Collocations
strong business acumendevelop business acumen
🎯 IELTS: Nên đề cập đến khả năng kinh doanh khi thảo luận về nghề nghiệp.
Khả năng kinh doanh có thể giúp bạn nổi bật trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...