Kho từ › Collocations · work & employment › work habits

work habits

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
các thói quen hoặc thói quen làm việc thường xuyên
UK /wɜrk ˈhæb.ɪts/ · US /wɜrk ˈhæb.ɪts/
the regular practices or routines of working
Developing good work habits can enhance efficiency.
→ Phát triển thói quen làm việc tốt có thể nâng cao hiệu quả.
Bad work habits can lead to decreased productivity.→ Thói quen làm việc xấu có thể dẫn đến năng suất giảm.
Đồng nghĩa
work routinesworking habits
Collocations
good work habitspoor work habits
🎯 IELTS: Thảo luận về thói quen làm việc khi nói về kinh nghiệm của bạn.
Thói quen làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...