to keep each other in the loop
Nghĩa
Định nghĩa · To keep one another informed about something.
“We always keep each other in the loop about our plans.”Chúng tôi luôn thông báo cho nhau về kế hoạch của mình.
“It’s important to keep friends in the loop.”Việc giữ bạn bè được thông báo là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để nói về sự thông báo trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự giao tiếp trong tình bạn.