Kho từ › Idioms · friendship › to keep each other in the loop

to keep each other in the loop

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Giữ cho nhau thông tin về điều gì đó.
UK · US
To keep one another informed about something.
We always keep each other in the loop about our plans.
→ Chúng tôi luôn thông báo cho nhau về kế hoạch của mình.
It’s important to keep friends in the loop.→ Việc giữ bạn bè được thông báo là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
inform each otherupdate each other
Collocations
stay informedshare updates
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nói về sự thông báo trong bài viết.
Thể hiện sự giao tiếp trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...