to have a lot on your plate
Nghĩa
Định nghĩa · To have many responsibilities or tasks.
“I can’t hang out; I have a lot on my plate right now.”Tôi không thể đi chơi; tôi có nhiều việc phải làm ngay bây giờ.
“When friends have a lot on their plate, they need understanding.”Khi bạn bè có nhiều việc phải làm, họ cần sự thấu hiểu.
Mẹo IELTS · Dùng câu này khi nói về sự bận rộn trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự bận rộn trong cuộc sống.