Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a lot on your plate

B2 IELTS

Nghĩa

Có nhiều trách nhiệm hoặc công việc. phr.

Định nghĩa · To have many responsibilities or tasks.

“I can’t hang out; I have a lot on my plate right now.”Tôi không thể đi chơi; tôi có nhiều việc phải làm ngay bây giờ.

“When friends have a lot on their plate, they need understanding.”Khi bạn bè có nhiều việc phải làm, họ cần sự thấu hiểu.

Mẹo IELTS · Dùng câu này khi nói về sự bận rộn trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự bận rộn trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...