Kho từ › Idioms · friendship › to have a lot on your plate

to have a lot on your plate

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Có nhiều trách nhiệm hoặc công việc.
UK · US
To have many responsibilities or tasks.
I can’t hang out; I have a lot on my plate right now.
→ Tôi không thể đi chơi; tôi có nhiều việc phải làm ngay bây giờ.
When friends have a lot on their plate, they need understanding.→ Khi bạn bè có nhiều việc phải làm, họ cần sự thấu hiểu.
Đồng nghĩa
busyoverloaded
Collocations
too much to handlehave many responsibilities
🎯 IELTS: Dùng câu này khi nói về sự bận rộn trong bài viết.
Thể hiện sự bận rộn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...