to share a common goal
Nghĩa
Định nghĩa · To have the same aim or objective.
“They worked together because they shared a common goal.”Họ làm việc cùng nhau vì có cùng một mục tiêu.
“Friends often share a common goal in life.”Bạn bè thường có cùng một mục tiêu trong cuộc sống.
Mẹo IELTS · Dùng câu này khi nói về mục tiêu chung trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự hợp tác trong tình bạn.