Kho từ › Idioms · friendship › to keep the faith

to keep the faith

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Duy trì niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
UK /tə kiːp ðə feɪθ/ · US /tə kiːp ðə feɪθ/
To maintain trust and belief in someone or something.
It's important to keep the faith in your friends.
→ Việc duy trì niềm tin vào bạn bè là rất quan trọng.
Friends should always keep the faith in each other.→ Bạn bè nên luôn giữ niềm tin vào nhau.
Đồng nghĩa
maintain truststay hopeful
Collocations
keep the faith in someonekeep the faith alive
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tin tưởng trong bài viết.
Thể hiện sự tin tưởng trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...