make the final call
Nghĩa
Định nghĩa · Make the last decision in a situation.
“As the team leader, I have to make the final call on this project.”Với tư cách là trưởng nhóm, tôi phải đưa ra quyết định cuối cùng về dự án này.
“He was asked to make the final call regarding the budget.”Anh ấy đã được yêu cầu đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Ghi chú · Dùng khi có trách nhiệm với quyết định cuối cùng.