Kho từ › Idioms · decisions › make the final call

make the final call

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Đưa ra quyết định cuối cùng trong một tình huống.
UK /meɪk ðə ˈfaɪnəl kɔl/ · US /meɪk ðə ˈfaɪnəl kɔl/
Make the last decision in a situation.
As the team leader, I have to make the final call on this project.
→ Với tư cách là trưởng nhóm, tôi phải đưa ra quyết định cuối cùng về dự án này.
He was asked to make the final call regarding the budget.→ Anh ấy đã được yêu cầu đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách.
Đồng nghĩa
make the ultimate decision
Collocations
make the final calldecide ultimately
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện vai trò lãnh đạo.
Dùng khi có trách nhiệm với quyết định cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...