Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat fatigue

/ˈkɒmbæt fəˈtiːɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

đối phó với sự mệt mỏi cực độ. phr.

Định nghĩa · to fight against extreme tiredness.

“A good night’s sleep can help combat fatigue.”Một giấc ngủ ngon có thể giúp chống lại sự mệt mỏi.

“Regular breaks at work can combat fatigue.”Nghỉ ngơi thường xuyên trong công việc có thể chống lại sự mệt mỏi.

Mẹo IELTS · Đưa ra các ví dụ cụ thể sẽ làm tăng độ thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong thể thao và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...