Kho từ › Collocations · health › combat fatigue

combat fatigue

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
đối phó với sự mệt mỏi cực độ.
UK /ˈkɒmbæt fəˈtiːɡ/ · US /ˈkɒmbæt fəˈtiːɡ/
to fight against extreme tiredness.
A good night’s sleep can help combat fatigue.
→ Một giấc ngủ ngon có thể giúp chống lại sự mệt mỏi.
Regular breaks at work can combat fatigue.→ Nghỉ ngơi thường xuyên trong công việc có thể chống lại sự mệt mỏi.
Đồng nghĩa
fight fatigue
Collocations
combat mental fatigueeffectively combat fatigue
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể sẽ làm tăng độ thuyết phục.
Cụm từ này thường được dùng trong thể thao và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...