combat fatigue
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against extreme tiredness.
“A good night’s sleep can help combat fatigue.”Một giấc ngủ ngon có thể giúp chống lại sự mệt mỏi.
“Regular breaks at work can combat fatigue.”Nghỉ ngơi thường xuyên trong công việc có thể chống lại sự mệt mỏi.
Mẹo IELTS · Đưa ra các ví dụ cụ thể sẽ làm tăng độ thuyết phục.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong thể thao và sức khỏe.