Kho từ › Collocations · health › foster physical activity

foster physical activity

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất.
UK /ˈfɔːstər ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ · US /ˈfɔːstər ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
to encourage people to be active physically.
Programs can foster physical activity in schools.
→ Các chương trình có thể khuyến khích hoạt động thể chất trong trường học.
Communities can foster physical activity by creating parks.→ Cộng đồng có thể khuyến khích hoạt động thể chất bằng cách tạo ra công viên.
Đồng nghĩa
encourage physical activity
Collocations
foster daily physical activityfoster regular physical activity
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về cách khuyến khích hoạt động thể chất.
Cụm từ này thường gặp trong bối cảnh thể dục thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...