Kho từ › Idioms · friendship › to be a good listener

to be a good listener

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Lắng nghe và hiểu những gì ai đó nói.
UK /tu bi ə ɡʊd ˈlɪsənər/ · US /tu bi ə ɡʊd ˈlɪsənər/
To pay attention and understand what someone says.
Being a good listener is important in friendships.
→ Là một người lắng nghe tốt là rất quan trọng trong tình bạn.
She is a good listener and always gives great advice.→ Cô ấy là một người lắng nghe tốt và luôn đưa ra lời khuyên tuyệt vời.
Đồng nghĩa
attentiveunderstanding
Collocations
pay attentionprovide support
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...