Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a good listener

/tu bi ə ɡʊd ˈlɪsənər/ B2 IELTS

Nghĩa

Lắng nghe và hiểu những gì ai đó nói. phr.

Định nghĩa · To pay attention and understand what someone says.

“Being a good listener is important in friendships.”Là một người lắng nghe tốt là rất quan trọng trong tình bạn.

“She is a good listener and always gives great advice.”Cô ấy là một người lắng nghe tốt và luôn đưa ra lời khuyên tuyệt vời.

Đồng nghĩa attentiveunderstanding

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...