Kho từ › Idioms · friendship › to let someone in

to let someone in

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Cho phép ai đó chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn.
UK /tu lɛt ˈsʌmˌwʌn ɪn/ · US /tu lɛt ˈsʌmˌwʌn ɪn/
To allow someone to share your thoughts or feelings.
It's hard to let someone in, but it's important for friendship.
→ Thật khó để mở lòng với ai đó, nhưng điều đó quan trọng cho tình bạn.
Letting someone in can strengthen your bond.→ Mở lòng với ai đó có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
Đồng nghĩa
open upshare
Collocations
share feelingsbe vulnerable
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự chân thành trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự cởi mở trong tình bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...