Kho từ › Collocations · internet & social media › stay updated

stay updated

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
giữ thông tin mới nhất
UK /steɪ ʌpˈdeɪtɪd/ · US /steɪ ʌpˈdeɪtɪd/
to remain informed about current events
It's important to stay updated on news.
→ Việc giữ thông tin mới nhất về tin tức là rất quan trọng.
Many apps help users stay updated on topics of interest.→ Nhiều ứng dụng giúp người dùng giữ thông tin mới nhất về các chủ đề quan tâm.
Đồng nghĩa
remain informedkeep current
Collocations
stay updated on trendsstay updated with news
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc theo dõi thông tin.
Rất cần thiết trong thời đại thông tin hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...