Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay updated

/steɪ ʌpˈdeɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ thông tin mới nhất phr.

Định nghĩa · to remain informed about current events

“It's important to stay updated on news.”Việc giữ thông tin mới nhất về tin tức là rất quan trọng.

“Many apps help users stay updated on topics of interest.”Nhiều ứng dụng giúp người dùng giữ thông tin mới nhất về các chủ đề quan tâm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc theo dõi thông tin.

Ghi chú · Rất cần thiết trong thời đại thông tin hiện nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...