Kho từ › Idioms · decisions › follow your gut

follow your gut

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Tin tưởng vào cảm giác hoặc trực giác khi ra quyết định.
UK /ˈfɑloʊ jʊər ɡʌt/ · US /ˈfɑloʊ jʊər ɡʌt/
Trust your feelings or instincts when making a decision.
When unsure, I always follow my gut instinct.
→ Khi không chắc chắn, tôi luôn tin vào trực giác của mình.
You should follow your gut when choosing a career.→ Bạn nên tin vào cảm giác của mình khi chọn nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
trust your instincts
Collocations
follow your gut
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài thi.
Rất phổ biến trong những tình huống cần quyết định nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...