Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safeguard endangered species

/ˈseɪfɡɑrd ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ các loài đang bị đe dọa phr.

Định nghĩa · protect species that are at risk of extinction

“Laws are needed to safeguard endangered species.”Cần có luật để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

“Safeguarding endangered species is crucial for biodiversity.”Bảo vệ các loài đang bị đe dọa là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ động vật.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...