Kho từ › Phrasal verbs · on › get on in years

get on in years

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
trở nên già hơn
UK · US
to become older
As we get on in years, we need to take care of our health.
→ Khi chúng ta trở nên già hơn, cần chăm sóc sức khỏe.
He has become wiser as he has gotten on in years.→ Anh ấy trở nên khôn ngoan hơn khi lớn tuổi.
Đồng nghĩa
agegrow older
Collocations
get on in yearsget on in life
🎯 IELTS: Dùng 'get on in years' để nói về sự trưởng thành.
Dùng để chỉ sự lão hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...