Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put on a smile

B1 IELTS

Nghĩa

cố gắng mỉm cười phr.

Định nghĩa · to force oneself to smile

“She put on a smile even when she was sad.”Cô ấy cố gắng mỉm cười ngay cả khi buồn.

“He put on a smile to hide his feelings.”Anh ấy cố gắng mỉm cười để che giấu cảm xúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put on a smile' để thể hiện sự tích cực.

Ghi chú · Dùng khi ai đó cố gắng che giấu cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...