Kho từ › Idioms · poverty › to cut back on expenses

to cut back on expenses

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
giảm chi tiêu cho các thứ
UK /kʌt bæk ɒn ɪkˈspɛnsɪz/ · US /kʌt bæk ɒn ɪkˈspɛnsɪz/
to reduce spending on things
We need to cut back on expenses to save money.
→ Chúng ta cần giảm chi tiêu để tiết kiệm tiền.
They decided to cut back on luxury items.→ Họ quyết định giảm chi tiêu cho những món đồ xa xỉ.
Đồng nghĩa
to reduce spending
Collocations
cut back on unnecessary expensescut back on daily expenses
🎯 IELTS: Có thể đưa ra những ví dụ thực tế về việc tiết kiệm.
Thường dùng khi cần tiết kiệm tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...