Kho từ › Collocations · wildlife conservation › promote conservation practices

promote conservation practices

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thúc đẩy các phương pháp bảo tồn
UK · US
encourage methods for protecting the environment
We should promote conservation practices in our daily lives.
→ Chúng ta nên thúc đẩy các phương pháp bảo tồn trong cuộc sống hàng ngày.
Promoting conservation practices helps reduce environmental impact.→ Thúc đẩy các phương pháp bảo tồn giúp giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩa
encourage conservation methods
Collocations
promote sustainable practicespromote eco-friendly practices
🎯 IELTS: Nêu rõ cách áp dụng các phương pháp bảo tồn trong cuộc sống hàng ngày.
Thúc đẩy các phương pháp bảo tồn là cần thiết cho sự bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...